kì an
Định nghĩa
Động từ:
- Cầu xin thần linh ban cho sự bình an: "kì an" chỉ hành động cúng bái, khấn vái các đấng thiêng liêng để mong được yên ổn, không gặp tai ương.
- Tổ chức lễ nghi cầu an: "kì an" cũng được dùng để nói về nghi thức tôn giáo nhằm xin phước lành, sự che chở.
Danh từ (hiếm dùng):
- Lễ cầu an: buổi lễ với mục đích cầu xin bình an cho cá nhân hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người dân thường đến chùa kì an vào đầu năm mới. (Họ đến chùa để cầu xin sự bình an trong năm mới.)
- Gia đình ông ấy tổ chức một buổi lễ nhỏ để kì an cho con trai sắp đi xa. (Họ làm lễ cầu an cho người con sắp lên đường.)
Danh từ:
- Buổi kì an diễn ra trang nghiêm với sự tham gia của cả làng. (Buổi lễ cầu an được tổ chức long trọng với toàn dân tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kì an giải hạn": vừa cầu xin bình an vừa xin giải trừ vận hạn.
- Thầy cúng làm lễ kì an giải hạn cho gia chủ. (Thầy cúng thực hiện nghi thức cầu an và xóa bỏ tai ương.)
"lễ kì an": nghi thức tôn giáo chính thức.
Biến thể và từ gần giống
Cầu an (động từ): xin bình an — đồng nghĩa với "kì an".
- Mọi người đều cầu an cho đất nước. (Mọi người đều cầu mong hòa bình cho quốc gia.)
Yên lành (tính từ): trạng thái bình yên, không nguy hiểm.
- Chúc bạn một năm mới yên lành. (Chúc bạn năm mới an toàn và êm ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu nguyện: hành động khấn xin thần linh.
- Khấn vái: cầu xin một cách thành kính.
- Lễ bái: làm lễ tôn giáo để tỏ lòng thành.
Thành ngữ liên quan
Kì an cầu phúc: cầu xin bình an và phước lành.
- Người dân kì an cầu phúc trước mùa màng. (Họ làm lễ cầu an và xin ơn lành cho vụ mùa.)
Tế tự kì an: nghi lễ cúng tế để xin sự yên ổn.
- Vua tổ chức tế tự kì an cho muôn dân. (Nhà vua cử hành lễ tế cầu an cho toàn dân.)